Kho từ › Idioms · fear › fear of the unknown

fear of the unknown

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
sợ hãi về điều không quen thuộc hoặc không chắc chắn
UK /fɪr əv ði ʌnˈnoʊn/ · US /fɪr əv ði ʌnˈnoʊn/
fear of what is unfamiliar or uncertain
Many people have a fear of the unknown when facing change.
→ Nhiều người có nỗi sợ hãi về điều không quen thuộc khi đối mặt với sự thay đổi.
Her fear of the unknown kept her from traveling.→ Nỗi sợ hãi về điều không quen thuộc đã ngăn cô ấy đi du lịch.
Đồng nghĩa
anxiety about uncertaintyfear of change
Collocations
fear of the unknown in lifefear of the unknown in new situations
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự lo lắng về tương lai.
Thường dùng khi nói về sự không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...