Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fear of failure

/fɪr əv ˈfeɪljər/ B2 IELTS

Nghĩa

sợ không thành công phr.

Định nghĩa · fear of not succeeding

“His fear of failure held him back from trying new things.”Nỗi sợ không thành công đã ngăn cản anh ấy thử những điều mới.

“She overcame her fear of failure and applied for the job.”Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ không thành công và nộp đơn xin việc.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện động lực vượt qua khó khăn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự lo lắng trong công việc hoặc học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...