Kho từ › Idioms · fear › fear of failure

fear of failure

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
sợ không thành công
UK /fɪr əv ˈfeɪljər/ · US /fɪr əv ˈfeɪljər/
fear of not succeeding
His fear of failure held him back from trying new things.
→ Nỗi sợ không thành công đã ngăn cản anh ấy thử những điều mới.
She overcame her fear of failure and applied for the job.→ Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ không thành công và nộp đơn xin việc.
Đồng nghĩa
anxiety about failingfear of not succeeding
Collocations
fear of failure in examsfear of failure in business
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện động lực vượt qua khó khăn.
Thường dùng khi nói về sự lo lắng trong công việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...