fear of failure
Nghĩa
Định nghĩa · fear of not succeeding
“His fear of failure held him back from trying new things.”Nỗi sợ không thành công đã ngăn cản anh ấy thử những điều mới.
“She overcame her fear of failure and applied for the job.”Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ không thành công và nộp đơn xin việc.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện động lực vượt qua khó khăn.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự lo lắng trong công việc hoặc học tập.