Kho từ › Idioms · fear › fear and loathing

fear and loathing

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
nỗi sợ hãi và sự ghét bỏ mãnh liệt
UK /fɪr ənd ˈloʊðɪŋ/ · US /fɪr ənd ˈloʊðɪŋ/
intense fear and dislike
There was a sense of fear and loathing in the crowd.
→ Có một cảm giác sợ hãi và ghét bỏ trong đám đông.
His fear and loathing of the situation made it hard to think clearly.→ Nỗi sợ và sự ghét bỏ của anh ấy đối với tình huống khiến anh khó suy nghĩ rõ ràng.
Đồng nghĩa
fear and disgusthatred
Collocations
fear and loathing in societyfear and loathing over a decision
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự phức tạp trong cảm xúc.
Thường dùng khi nói về cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...