Kho từ › Idioms · fear › facing the music

facing the music

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
đối mặt với hậu quả của hành động của mình
UK /ˈfeɪsɪŋ ðə ˈmjuːzɪk/ · US /ˈfeɪsɪŋ ðə ˈmjuːzɪk/
to confront the consequences of one's actions
He had to face the music after skipping class.
→ Anh ấy phải đối mặt với hậu quả sau khi trốn học.
It's time to face the music and accept responsibility.→ Đã đến lúc phải đối mặt với hậu quả và nhận trách nhiệm.
Đồng nghĩa
accept the consequencesface the repercussions
Collocations
facing the music for mistakesfacing the music after a bad decision
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện tính trách nhiệm.
Thường dùng khi nói về hậu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...