EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · fear › the fear of missing out
the fear of missing out
B2
phr.
📁 Idioms · fear
IELTS
lo lắng về việc bỏ lỡ các sự kiện thú vị
UK /ðə fɪr əv ˈmɪsɪŋ aʊt/
·
US /ðə fɪr əv ˈmɪsɪŋ aʊt/
anxiety about missing exciting events
Many people feel the fear of missing out when they see friends online.
→ Nhiều người cảm thấy lo lắng khi thấy bạn bè online.
Her fear of missing out drove her to attend every party.
→ Nỗi lo lắng về việc bỏ lỡ đã khiến cô ấy tham dự mọi bữa tiệc.
Đồng nghĩa
anxiety of exclusion
fear of being left out
Collocations
fear of missing out on opportunities
fear of missing out on experiences
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về áp lực từ xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
face your fears
/feɪs jʊr fɪrz/
đối mặt với nỗi sợ hãi của bạn
jump out of your skin
/dʒʌmp aʊt əv jʊr skɪn/
rất ngạc nhiên hoặc sợ hãi
sweating bullets
/ˈswɛtɪŋ ˈbʊlɪts/
rất lo lắng hoặc sợ hãi
have cold feet
/hæv koʊld fiːt/
quá sợ hãi để làm điều gì đó đã lên kế hoạch
scream bloody murder
/skrim ˈblʌdi ˈmɜrdər/
hét lớn vì sợ hãi hoặc tức giận
put the fear of God into someone
/pʊt ðə fɪr əv ɡɑd ˈɪntu ˈsʌmwʌn/
làm ai đó rất sợ hãi
run scared
/rʌn skɛrd/
rất sợ hãi và bỏ chạy
scare the pants off someone
/skɛr ðə pænts ɔf ˈsʌmwʌn/
làm ai đó rất sợ hãi
Có trong các bộ
💬
Idioms · fear
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...