Kho từ › Idioms · endings › go out with a whimper

go out with a whimper

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
kết thúc một cách im lặng và không thành công
UK /ɡoʊ aʊt wɪð ə ˈwɪmpər/ · US /ɡoʊ aʊt wɪð ə ˈwɪmpər/
to end quietly and without success
The project went out with a whimper, failing to impress anyone.
→ Dự án kết thúc một cách im lặng, không gây ấn tượng với ai.
His career seemed to go out with a whimper after so many successes.→ Sự nghiệp của anh ấy dường như kết thúc một cách im lặng sau nhiều thành công.
Đồng nghĩa
fade awayend quietly
Collocations
go out with a banggo out in silence
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thất bại trong bài viết.
Thường được dùng khi nói về sự thất bại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...