EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · endings › go out with a whimper
go out with a whimper
B2
phr.
📁 Idioms · endings
IELTS
kết thúc một cách im lặng và không thành công
UK /ɡoʊ aʊt wɪð ə ˈwɪmpər/
·
US /ɡoʊ aʊt wɪð ə ˈwɪmpər/
to end quietly and without success
The project went out with a whimper, failing to impress anyone.
→ Dự án kết thúc một cách im lặng, không gây ấn tượng với ai.
His career seemed to go out with a whimper after so many successes.
→ Sự nghiệp của anh ấy dường như kết thúc một cách im lặng sau nhiều thành công.
Đồng nghĩa
fade away
end quietly
Collocations
go out with a bang
go out in silence
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự thất bại trong bài viết.
Thường được dùng khi nói về sự thất bại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
the end of the line
/ði ɛnd əv ðə laɪn/
giai đoạn cuối cùng; không còn lựa chọn nào nữa
last hurrah
/læst hʊˈrɑː/
nỗ lực hoặc cố gắng cuối cùng
close the book on
/kloʊz ðə bʊk ɑn/
kết thúc hoặc chấm dứt điều gì đó
draw the curtain on
/drɔ ðə ˈkɜːrtən ɑn/
kết thúc điều gì đó, đặc biệt là một buổi biểu diễn hoặc sự kiện
put the final nail in the coffin
/pʊt ðə ˈfaɪnəl neɪl ɪn ðə ˈkɔfɪn/
gây ra sự chấm dứt của điều gì đó
close the chapter
/kloʊz ðə ˈtʃæptər/
kết thúc một giai đoạn hoặc thời kỳ nhất định
end of an era
/ɛnd əv æn ˈɪərə/
sự thay đổi quan trọng hoặc kết thúc của một thời kỳ
give it a rest
/ɡɪv ɪt ə rɛst/
ngừng nói về điều gì đó
Có trong các bộ
💬
Idioms · endings
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...