Kho từ › Collocations · war & peace › diplomatic immunity

diplomatic immunity

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Miễn trừ ngoại giao.
UK /ˌdɪpləˈmætɪk ɪˈmjuːnɪti/ · US /ˌdɪpləˈmætɪk ɪˈmjuːnɪti/
Protection from legal action for diplomats.
Diplomatic immunity protects diplomats from prosecution.
→ Miễn trừ ngoại giao bảo vệ các nhà ngoại giao khỏi việc truy tố.
Countries must respect diplomatic immunity.→ Các quốc gia phải tôn trọng miễn trừ ngoại giao.
Đồng nghĩa
diplomatic protectionlegal immunity
Collocations
grant diplomatic immunityviolate diplomatic immunity
🎯 IELTS: Nên biết về quyền lợi của các nhà ngoại giao.
Rất quan trọng trong quan hệ ngoại giao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...