Kho từ › Collocations · agriculture › animal husbandry

animal husbandry

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Khoa học về việc chăn nuôi và nuôi dưỡng gia súc.
UK /ˈænɪməl ˈhʌzbəndri/ · US /ˈænɪməl ˈhʌzbəndri/
The science of breeding and raising livestock.
Animal husbandry is vital for meat production.
→ Chăn nuôi gia súc rất quan trọng cho sản xuất thịt.
Improved animal husbandry techniques enhance livestock health.→ Các kỹ thuật chăn nuôi gia súc cải tiến nâng cao sức khỏe của gia súc.
Đồng nghĩa
livestock farming
Collocations
modern animal husbandrysustainable animal husbandry
🎯 IELTS: Đọc nhiều tài liệu để làm phong phú từ vựng.
Chăn nuôi gia súc cần chú ý đến sức khỏe động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...