animal husbandry
Nghĩa
Định nghĩa · The science of breeding and raising livestock.
“Animal husbandry is vital for meat production.”Chăn nuôi gia súc rất quan trọng cho sản xuất thịt.
“Improved animal husbandry techniques enhance livestock health.”Các kỹ thuật chăn nuôi gia súc cải tiến nâng cao sức khỏe của gia súc.
Mẹo IELTS · Đọc nhiều tài liệu để làm phong phú từ vựng.
Ghi chú · Chăn nuôi gia súc cần chú ý đến sức khỏe động vật.