Kho từ › Collocations · agriculture › food labeling

food labeling

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Cung cấp thông tin trên bao bì thực phẩm.
UK /fuːd ˈleɪbəlɪŋ/ · US /fuːd ˈleɪbəlɪŋ/
Providing information on food packaging.
Food labeling helps consumers make informed choices.
→ Ghi nhãn thực phẩm giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định đúng đắn.
Regulations on food labeling vary by country.→ Các quy định về ghi nhãn thực phẩm khác nhau theo từng quốc gia.
Đồng nghĩa
food packaging information
Collocations
clear food labelingaccurate food labeling
🎯 IELTS: Thực hành viết để cải thiện kỹ năng.
Ghi nhãn thực phẩm giúp đảm bảo an toàn thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...