Kho từ › Collocations · agriculture › nutrient management

nutrient management

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Quản lý dinh dưỡng đất để cây trồng phát triển tốt nhất.
UK /ˈnjuːtrɪənt ˈmænɪdʒmənt/ · US /ˈnjuːtrɪənt ˈmænɪdʒmənt/
Managing soil nutrients for optimal plant growth.
Nutrient management is key to successful farming.
→ Quản lý dinh dưỡng là chìa khóa cho nông nghiệp thành công.
Farmers need to monitor nutrient management closely.→ Nông dân cần theo dõi quản lý dinh dưỡng chặt chẽ.
Đồng nghĩa
soil nutrient management
Collocations
effective nutrient managementintegrated nutrient management
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để gây ấn tượng với giám khảo.
Quản lý dinh dưỡng giúp tăng năng suất cây trồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...