Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · agriculture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nutrient management

/ˈnjuːtrɪənt ˈmænɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Quản lý dinh dưỡng đất để cây trồng phát triển tốt nhất. phr.

Định nghĩa · Managing soil nutrients for optimal plant growth.

“Nutrient management is key to successful farming.”Quản lý dinh dưỡng là chìa khóa cho nông nghiệp thành công.

“Farmers need to monitor nutrient management closely.”Nông dân cần theo dõi quản lý dinh dưỡng chặt chẽ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để gây ấn tượng với giám khảo.

Ghi chú · Quản lý dinh dưỡng giúp tăng năng suất cây trồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...