Kho từ › Idioms · fear › chicken out

chicken out

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
quyết định không làm gì đó vì sợ hãi
UK /ˈtʃɪkɪn aʊt/ · US /ˈtʃɪkɪn aʊt/
to decide not to do something because of fear
I wanted to try bungee jumping, but I chickened out at the last moment.
→ Tôi muốn thử nhảy bungee, nhưng đã từ bỏ vào phút cuối.
He chickened out of the presentation due to stage fright.→ Anh ấy đã từ bỏ bài thuyết trình vì sợ sân khấu.
Đồng nghĩa
back outwithdraw
Collocations
chicken out of somethingdon't chicken out
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự nhút nhát trong bài viết.
Thường dùng khi ai đó không dám làm điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...