Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chicken out

/ˈtʃɪkɪn aʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

quyết định không làm gì đó vì sợ hãi phr.

Định nghĩa · to decide not to do something because of fear

“I wanted to try bungee jumping, but I chickened out at the last moment.”Tôi muốn thử nhảy bungee, nhưng đã từ bỏ vào phút cuối.

“He chickened out of the presentation due to stage fright.”Anh ấy đã từ bỏ bài thuyết trình vì sợ sân khấu.

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự nhút nhát trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi ai đó không dám làm điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...