Kho từ › Idioms · fear › the jitters

the jitters

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
cảm giác lo lắng hoặc hồi hộp
UK /ðə ˈdʒɪtərz/ · US /ðə ˈdʒɪtərz/
a feeling of nervousness or anxiety
He always gets the jitters before a big performance.
→ Anh ấy luôn cảm thấy hồi hộp trước một buổi biểu diễn lớn.
She had the jitters before her driving test.→ Cô ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi lái xe.
Đồng nghĩa
nervesanxiety
Collocations
get the jitterscalm the jitters
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng khi cảm thấy hồi hộp trước sự kiện quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...