Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the jitters

/ðə ˈdʒɪtərz/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm giác lo lắng hoặc hồi hộp phr.

Định nghĩa · a feeling of nervousness or anxiety

“He always gets the jitters before a big performance.”Anh ấy luôn cảm thấy hồi hộp trước một buổi biểu diễn lớn.

“She had the jitters before her driving test.”Cô ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi lái xe.

Đồng nghĩa nervesanxiety

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi cảm thấy hồi hộp trước sự kiện quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...