Kho từ › Idioms · fear › lose one's nerve

lose one's nerve

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
trở nên quá sợ hãi để làm điều gì đó
UK /luːz wʌnz nɜrv/ · US /luːz wʌnz nɜrv/
to become too frightened to do something
He lost his nerve before the big presentation.
→ Anh ấy đã mất hết can đảm trước bài thuyết trình lớn.
I almost lost my nerve when I saw the crowd.→ Tôi gần như mất hết can đảm khi thấy đám đông.
Đồng nghĩa
chicken outback down
Collocations
lose one's nerve in a crisisnever lose your nerve
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự nhút nhát trong bài viết.
Dùng khi ai đó không còn can đảm để hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...