have a panic attack
Nghĩa
Định nghĩa · to experience sudden intense fear or anxiety
“He had a panic attack during the crowded concert.”Anh ấy đã trải qua cơn hoảng loạn trong buổi hòa nhạc đông người.
“Panic attacks can happen without warning.”Cơn hoảng loạn có thể xảy ra mà không có dấu hiệu cảnh báo.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện vấn đề tâm lý trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sức khỏe tâm thần.