Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a panic attack

/hæv ə ˈpænɪk əˌtæk/ B2 IELTS

Nghĩa

trải qua cơn sợ hãi hoặc lo âu đột ngột phr.

Định nghĩa · to experience sudden intense fear or anxiety

“He had a panic attack during the crowded concert.”Anh ấy đã trải qua cơn hoảng loạn trong buổi hòa nhạc đông người.

“Panic attacks can happen without warning.”Cơn hoảng loạn có thể xảy ra mà không có dấu hiệu cảnh báo.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện vấn đề tâm lý trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...