Kho từ › Idioms · fear › have a panic attack

have a panic attack

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
trải qua cơn sợ hãi hoặc lo âu đột ngột
UK /hæv ə ˈpænɪk əˌtæk/ · US /hæv ə ˈpænɪk əˌtæk/
to experience sudden intense fear or anxiety
He had a panic attack during the crowded concert.
→ Anh ấy đã trải qua cơn hoảng loạn trong buổi hòa nhạc đông người.
Panic attacks can happen without warning.→ Cơn hoảng loạn có thể xảy ra mà không có dấu hiệu cảnh báo.
Đồng nghĩa
anxiety attacknervous breakdown
Collocations
have a panic attack in publicsuffer from panic attacks
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện vấn đề tâm lý trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...