Kho từ › Idioms · fear › the fear factor

the fear factor

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
mức độ sợ hãi liên quan đến một tình huống
UK /ðə fɪr ˈfæktər/ · US /ðə fɪr ˈfæktər/
the level of fear involved in a situation
The fear factor was high during the horror movie.
→ Mức độ sợ hãi rất cao trong bộ phim kinh dị.
In sports, the fear factor can affect performance.→ Trong thể thao, mức độ sợ hãi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất.
Đồng nghĩa
level of feardegree of anxiety
Collocations
assess the fear factorincrease the fear factor
🎯 IELTS: Dùng để phân tích tình huống trong bài viết.
Thường dùng khi đánh giá tình huống gây sợ hãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...