the fear factor
Nghĩa
Định nghĩa · the level of fear involved in a situation
“The fear factor was high during the horror movie.”Mức độ sợ hãi rất cao trong bộ phim kinh dị.
“In sports, the fear factor can affect performance.”Trong thể thao, mức độ sợ hãi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất.
Mẹo IELTS · Dùng để phân tích tình huống trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi đánh giá tình huống gây sợ hãi.