Kho từ › Idioms · fear › a hair-raising experience

a hair-raising experience

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
một trải nghiệm rất đáng sợ
UK /ə ˈhɛrˌreɪzɪŋ ɪkˈspɪrɪəns/ · US /ə ˈhɛrˌreɪzɪŋ ɪkˈspɪrɪəns/
a very frightening experience
The roller coaster ride was a hair-raising experience.
→ Chuyến tàu lượn siêu tốc là một trải nghiệm rất đáng sợ.
He described the storm as a hair-raising experience.→ Anh ấy mô tả cơn bão như một trải nghiệm rất đáng sợ.
Đồng nghĩa
terrifying experiencefrightening event
Collocations
have a hair-raising experiencedescribe a hair-raising experience
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự hồi hộp trong bài viết.
Thường dùng để nói về những trải nghiệm đầy cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...