Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jump at shadows

/dʒʌmp æt ˈʃædoʊz/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên sợ hãi bởi điều không có thật phr.

Định nghĩa · to become frightened by something that is not real

“He tends to jump at shadows when he’s stressed.”Anh ấy thường sợ hãi những điều không có thật khi căng thẳng.

“Don’t jump at shadows; everything will be fine.”Đừng sợ hãi những điều không có thật; mọi thứ sẽ ổn thôi.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự lo lắng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự lo lắng không cần thiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...