Kho từ › Idioms · fear › a shadow of a doubt

a shadow of a doubt

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
một lượng rất nhỏ nghi ngờ
UK /ə ˈʃædoʊ ʌv ə daʊt/ · US /ə ˈʃædoʊ ʌv ə daʊt/
a very small amount of doubt
I believe in her talent without a shadow of a doubt.
→ Tôi tin vào tài năng của cô ấy mà không có chút nghi ngờ nào.
There’s not a shadow of a doubt that he will succeed.→ Không có chút nghi ngờ nào rằng anh ấy sẽ thành công.
Đồng nghĩa
no doubtcertainly
Collocations
believe without a shadow of a doubthave a shadow of a doubt
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tin tưởng trong bài viết.
Thường dùng để khẳng định sự tin tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...