gather resources
Nghĩa
Định nghĩa · collect materials or funding for a purpose
“They need to gather resources for the upcoming mission.”Họ cần tập hợp tài nguyên cho sứ mệnh sắp tới.
“Organizations gather resources to support space research.”Các tổ chức tập hợp tài nguyên để hỗ trợ nghiên cứu không gian.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong quản lý dự án.