Kho từ › Collocations · space exploration › gather resources

gather resources

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
tập hợp tài nguyên
UK /ˈɡæð.ər rɪˈsɔːrsɪz/ · US /ˈɡæð.ər rɪˈsɔːrsɪz/
collect materials or funding for a purpose
They need to gather resources for the upcoming mission.
→ Họ cần tập hợp tài nguyên cho sứ mệnh sắp tới.
Organizations gather resources to support space research.→ Các tổ chức tập hợp tài nguyên để hỗ trợ nghiên cứu không gian.
Đồng nghĩa
collect resourcesassemble materials
Collocations
gather financial resourcesgather human resources
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong quản lý dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...