explore frontiers
Nghĩa
Định nghĩa · investigate new or unknown areas
“Space agencies aim to explore frontiers of the universe.”Các cơ quan không gian nhằm khám phá những biên giới của vũ trụ.
“They explore frontiers of science and technology.”Họ khám phá những biên giới của khoa học và công nghệ.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự khám phá trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự khám phá và phát triển.