drive advancements
Nghĩa
Định nghĩa · motivate progress or improvements
“Investment in research drives advancements in space exploration.”Đầu tư vào nghiên cứu thúc đẩy sự tiến bộ trong khám phá không gian.
“They drive advancements in technology through collaboration.”Họ thúc đẩy sự tiến bộ trong công nghệ thông qua sự hợp tác.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của tiến bộ.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự thúc đẩy và phát triển.