Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drive advancements

/draɪv ədˈvɑːn.tʃ.mənts/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự tiến bộ phr.

Định nghĩa · motivate progress or improvements

“Investment in research drives advancements in space exploration.”Đầu tư vào nghiên cứu thúc đẩy sự tiến bộ trong khám phá không gian.

“They drive advancements in technology through collaboration.”Họ thúc đẩy sự tiến bộ trong công nghệ thông qua sự hợp tác.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của tiến bộ.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự thúc đẩy và phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...