Kho từ › Collocations · renewable energy › utilize clean energy

utilize clean energy

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
sử dụng năng lượng sạch
UK /ˈjuːtəˌlaɪz kliːn ˈɛnərdʒi/ · US /ˈjuːtəˌlaɪz kliːn ˈɛnərdʒi/
to make use of energy that is environmentally friendly
We should utilize clean energy to protect the environment.
→ Chúng ta nên sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
Utilizing clean energy can help reduce our carbon footprint.→ Sử dụng năng lượng sạch có thể giúp giảm dấu chân carbon của chúng ta.
Đồng nghĩa
employ clean energyuse eco-friendly energyadopt clean energy
Collocations
effectively utilize clean energyaim to utilize clean energyactively utilize clean energy
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các loại năng lượng sạch đang được sử dụng.
Cần nhấn mạnh lợi ích của năng lượng sạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...