Kho từ › Idioms · fear › fear the worst

fear the worst

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Mong đợi kết quả tiêu cực nhất.
UK /fɪr ðə wɜrst/ · US /fɪr ðə wɜrst/
To expect the most negative outcome.
I always fear the worst when I don't hear from him.
→ Tôi luôn sợ điều tồi tệ nhất khi không nghe tin từ anh ấy.
When she didn't arrive, I began to fear the worst.→ Khi cô ấy không đến, tôi bắt đầu lo sợ điều tồi tệ nhất.
Đồng nghĩa
expect the worstanticipate disaster
Collocations
fear the worst in a situationalways fear the worsttry not to fear the worst
🎯 IELTS: Nêu rõ cảm xúc này có thể làm cho bài nói của bạn sinh động hơn.
Dùng khi có suy nghĩ tiêu cực về điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...