Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fear the worst

/fɪr ðə wɜrst/ B2 IELTS

Nghĩa

Mong đợi kết quả tiêu cực nhất. phr.

Định nghĩa · To expect the most negative outcome.

“I always fear the worst when I don't hear from him.”Tôi luôn sợ điều tồi tệ nhất khi không nghe tin từ anh ấy.

“When she didn't arrive, I began to fear the worst.”Khi cô ấy không đến, tôi bắt đầu lo sợ điều tồi tệ nhất.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cảm xúc này có thể làm cho bài nói của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Dùng khi có suy nghĩ tiêu cực về điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...