Kho từ › Idioms · fear › sweat bullets

sweat bullets

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Rất lo lắng hoặc căng thẳng.
UK /swɛt ˈbʊlɪts/ · US /swɛt ˈbʊlɪts/
To be very nervous or anxious.
He was sweating bullets before his job interview.
→ Anh ấy rất lo lắng trước cuộc phỏng vấn xin việc.
I always sweat bullets when I have to speak in public.→ Tôi luôn rất lo lắng khi phải nói trước đám đông.
Đồng nghĩa
be on edgefeel panic
Collocations
sweat bullets before somethingsweat bullets during a testsweat bullets in a meeting
🎯 IELTS: Cố gắng áp dụng thành ngữ này vào bài viết để thể hiện cảm xúc.
Thường dùng để diễn tả sự lo lắng mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...