sweat bullets
Nghĩa
Định nghĩa · To be very nervous or anxious.
“He was sweating bullets before his job interview.”Anh ấy rất lo lắng trước cuộc phỏng vấn xin việc.
“I always sweat bullets when I have to speak in public.”Tôi luôn rất lo lắng khi phải nói trước đám đông.
Mẹo IELTS · Cố gắng áp dụng thành ngữ này vào bài viết để thể hiện cảm xúc.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả sự lo lắng mạnh mẽ.