Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sweat bullets

/swɛt ˈbʊlɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

Rất lo lắng hoặc căng thẳng. phr.

Định nghĩa · To be very nervous or anxious.

“He was sweating bullets before his job interview.”Anh ấy rất lo lắng trước cuộc phỏng vấn xin việc.

“I always sweat bullets when I have to speak in public.”Tôi luôn rất lo lắng khi phải nói trước đám đông.

Mẹo IELTS · Cố gắng áp dụng thành ngữ này vào bài viết để thể hiện cảm xúc.

Ghi chú · Thường dùng để diễn tả sự lo lắng mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...