Kho từ › Idioms · fear › ghost of a chance

ghost of a chance

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Rất ít hoặc không có cơ hội thành công.
UK /ɡoʊst ʌv ə tʃæns/ · US /ɡoʊst ʌv ə tʃæns/
Very little or no chance of success.
He doesn’t have a ghost of a chance of winning the race.
→ Anh ấy không có cơ hội nào để thắng cuộc đua.
Without hard work, you have a ghost of a chance at success.→ Nếu không làm việc chăm chỉ, bạn sẽ không có cơ hội thành công.
Đồng nghĩa
slim chancelittle hope
Collocations
not a ghost of a chancehave a ghost of a chancegive someone a ghost of a chance
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự hoài nghi trong bài viết.
Thường dùng để chỉ cơ hội thấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...