Kho từ › Idioms · fear › fear of heights

fear of heights

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Nỗi sợ hãi cực độ khi ở trên cao.
UK /fɪr ʌv haɪts/ · US /fɪr ʌv haɪts/
An extreme fear of being high up.
Her fear of heights prevented her from climbing the mountain.
→ Nỗi sợ độ cao khiến cô không thể leo núi.
He has a fear of heights, so he avoids tall buildings.→ Anh ấy sợ độ cao, vì vậy anh ấy tránh các tòa nhà cao.
Đồng nghĩa
acrophobiafear of elevation
Collocations
have a fear of heightsovercome a fear of heightsexperience fear of heights
🎯 IELTS: Thảo luận về nỗi sợ này có thể làm cho bài nói của bạn phong phú hơn.
Dùng khi nói về nỗi sợ độ cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...