Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fear of commitment

/fɪr ʌv kəˈmɪt.mənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Lo lắng về việc có một mối quan hệ lâu dài. phr.

Định nghĩa · Anxiety about being in a long-term relationship.

“His fear of commitment kept him from dating seriously.”Nỗi sợ cam kết khiến anh ấy không thể hẹn hò nghiêm túc.

“Many people have a fear of commitment in relationships.”Nhiều người có nỗi sợ cam kết trong các mối quan hệ.

Mẹo IELTS · Thảo luận về nỗi sợ này có thể làm cho bài nói của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Thường gặp trong các mối quan hệ tình cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...