Kho từ › Idioms · fear › fear of commitment

fear of commitment

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Lo lắng về việc có một mối quan hệ lâu dài.
UK /fɪr ʌv kəˈmɪt.mənt/ · US /fɪr ʌv kəˈmɪt.mənt/
Anxiety about being in a long-term relationship.
His fear of commitment kept him from dating seriously.
→ Nỗi sợ cam kết khiến anh ấy không thể hẹn hò nghiêm túc.
Many people have a fear of commitment in relationships.→ Nhiều người có nỗi sợ cam kết trong các mối quan hệ.
Đồng nghĩa
relationship anxietycommitment phobia
Collocations
have a fear of commitmentovercome a fear of commitmentexperience fear of commitment
🎯 IELTS: Thảo luận về nỗi sợ này có thể làm cho bài nói của bạn phong phú hơn.
Thường gặp trong các mối quan hệ tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...