Kho từ › Idioms · fear › dancing on a knife edge

dancing on a knife edge

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Trong tình huống rất rủi ro hoặc không ổn định.
UK /ˈdænsɪŋ ɒn ə naɪf ɛdʒ/ · US /ˈdænsɪŋ ɒn ə naɪf ɛdʒ/
In a very risky or precarious situation.
The negotiations are dancing on a knife edge right now.
→ Các cuộc đàm phán hiện đang trong tình trạng rất rủi ro.
Living paycheck to paycheck feels like dancing on a knife edge.→ Sống từ tháng này qua tháng khác cảm thấy như đang ở trên lưỡi dao.
Đồng nghĩa
on thin icewalking a tightrope
Collocations
be dancing on a knife edgefeel like dancing on a knife edgefind oneself dancing on a knife edge
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh tính rủi ro trong bài viết.
Dùng để chỉ tình huống bất ổn và rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...