Kho từ › Idioms · fear › a dark cloud hanging over

a dark cloud hanging over

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Một mối đe dọa hoặc lo lắng đang hiện hữu.
UK /ə dɑrk klaʊd ˈhæŋɪŋ ˈoʊvər/ · US /ə dɑrk klaʊd ˈhæŋɪŋ ˈoʊvər/
A looming threat or worry.
There's a dark cloud hanging over the company's future.
→ Có một mối lo ngại cho tương lai của công ty.
The dark cloud hanging over the community is the rising crime rate.→ Mối lo ngại của cộng đồng là tỷ lệ tội phạm gia tăng.
Đồng nghĩa
looming threatominous sign
Collocations
see a dark cloud hanging overnot let a dark cloud hang overface a dark cloud hanging over
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự nghiêm trọng trong bài viết.
Mô tả sự lo lắng hoặc đe dọa trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...