Kho từ › Collocations · retail › store design

store design

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Bố trí và ngoại hình của một cửa hàng bán lẻ.
UK /stɔr dɪˈzaɪn/ · US /stɔr dɪˈzaɪn/
Layout and appearance of a retail store.
Good store design attracts more customers.
→ Thiết kế cửa hàng tốt thu hút nhiều khách hàng hơn.
They hired an expert for the store design.→ Họ đã thuê một chuyên gia cho thiết kế cửa hàng.
Đồng nghĩa
retail layoutstore layout
Collocations
effective store designmodern store design
🎯 IELTS: Ghi chú về thiết kế cửa hàng trong phần mô tả.
Thiết kế cửa hàng cần phù hợp với thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...