EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · retail › checkout experience
checkout experience
B2
phr.
📁 Collocations · retail
IELTS
Quá trình và sự hài lòng trong thanh toán tại cửa hàng.
UK /ˈtʃɛkˌaʊt ɪkˈspɪərɪəns/
·
US /ˈtʃɛkˌaʊt ɪkˈspɪərɪəns/
Process and satisfaction during payment at a store.
A smooth checkout experience encourages repeat purchases.
→ Một trải nghiệm thanh toán suôn sẻ khuyến khích việc mua hàng lại.
They improved the checkout experience with new technology.
→ Họ đã cải thiện trải nghiệm thanh toán với công nghệ mới.
Đồng nghĩa
payment process
checkout process
Collocations
seamless checkout experience
frustrating checkout experience
🎯
IELTS:
Đề cập đến trải nghiệm thanh toán trong bài viết của bạn.
Trải nghiệm thanh toán ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
store layout
Bố trí hàng hóa trong cửa hàng.
product range
Danh mục sản phẩm có sẵn để bán.
inventory management
Quá trình đặt hàng, lưu trữ và sử dụng hàng tồn kho của công ty.
online retail
Bán sản phẩm qua internet.
shopping experience
Trải nghiệm tổng thể của khách hàng khi mua sắm.
retail outlet
Một cửa hàng bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng.
discount offer
Giảm giá tạm thời để thu hút khách hàng.
sales figures
Dữ liệu cho thấy số lượng hàng bán ra.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · retail
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...