Kho từ › Idioms · endings › the final act

the final act

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
phần cuối cùng của một quá trình
UK /ðə ˈfaɪnəl ækt/ · US /ðə ˈfaɪnəl ækt/
the last part of a process
The final act of the play was very emotional.
→ Hành động cuối cùng của vở kịch rất cảm động.
In the final act, everything is revealed.→ Trong phần cuối, mọi thứ được tiết lộ.
Đồng nghĩa
last partconclusion
Collocations
the final act of the storythe final act in negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để tạo điểm nhấn cho phần kết luận.
Dùng để chỉ phần cuối của một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...