Kho từ › Idioms · endings › close the loop

close the loop

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
hoàn tất một quy trình hoặc chu trình
UK /kloʊz ðə luːp/ · US /kloʊz ðə luːp/
to complete a process or cycle
We need to close the loop on this project by next week.
→ Chúng ta cần hoàn tất quy trình này trước tuần tới.
It's important to close the loop on feedback.→ Điều quan trọng là hoàn tất phản hồi.
Đồng nghĩa
completefinalize
Collocations
close the loop on discussionsclose the loop on tasks
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để nhấn mạnh sự hoàn tất trong bài viết.
Dùng khi muốn hoàn tất một quy trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...