Kho từ › Idioms · endings › final countdown

final countdown

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
những giây phút cuối cùng trước một sự kiện quan trọng
UK /ˈfaɪnəl ˈkaʊntdaʊn/ · US /ˈfaɪnəl ˈkaʊntdaʊn/
the last moments before an important event
As the final countdown began, everyone felt excited.
→ Khi đếm ngược cuối cùng bắt đầu, mọi người đều cảm thấy hào hứng.
The final countdown to the launch was thrilling.→ Đếm ngược cuối cùng đến buổi ra mắt thật hồi hộp.
Đồng nghĩa
last momentsfinal moments
Collocations
the final countdown to successthe final countdown before the event
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để tạo sự hồi hộp trong bài viết.
Dùng khi nói về những giây phút cuối cùng trước một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...