Kho từ › Idioms · fear › fear of the dark

fear of the dark

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Nỗi sợ hãi phổ biến về bóng tối hoặc tình huống không rõ ràng.
UK /fɪr əv ðə dɑrk/ · US /fɪr əv ðə dɑrk/
A common fear of darkness or unknown situations.
Many children experience fear of the dark at some point.
→ Nhiều trẻ em trải qua nỗi sợ bóng tối vào một thời điểm nào đó.
His fear of the dark kept him awake at night.→ Nỗi sợ bóng tối của anh khiến anh không ngủ được vào ban đêm.
Đồng nghĩa
nyctophobia
Collocations
overcome fear of the darkexperience fear of the dark
🎯 IELTS: Nêu ví dụ cá nhân để làm nổi bật nỗi sợ này.
Có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...