Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to keep someone on their toes

/tu kiːp ˈsʌmən ɑn ðɛr toʊz/ B2 IELTS

Nghĩa

Khiến ai đó luôn cảnh giác và sẵn sàng. phr.

Định nghĩa · To make someone stay alert and ready.

“The teacher keeps us on our toes with surprise quizzes.”Cô giáo khiến chúng tôi luôn cảnh giác với những bài kiểm tra bất ngờ.

“The fast-paced job keeps me on my toes every day.”Công việc nhịp độ nhanh khiến tôi luôn cảnh giác mỗi ngày.

Mẹo IELTS · Dùng trong ngữ cảnh công việc để thể hiện tính cạnh tranh.

Ghi chú · Thể hiện sự cần thiết phải chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...