Kho từ › Idioms · fear › to keep someone on their toes

to keep someone on their toes

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Khiến ai đó luôn cảnh giác và sẵn sàng.
UK /tu kiːp ˈsʌmən ɑn ðɛr toʊz/ · US /tu kiːp ˈsʌmən ɑn ðɛr toʊz/
To make someone stay alert and ready.
The teacher keeps us on our toes with surprise quizzes.
→ Cô giáo khiến chúng tôi luôn cảnh giác với những bài kiểm tra bất ngờ.
The fast-paced job keeps me on my toes every day.→ Công việc nhịp độ nhanh khiến tôi luôn cảnh giác mỗi ngày.
Đồng nghĩa
keep alert
Collocations
keep someone on their toes at workkeep someone on their toes in class
🎯 IELTS: Dùng trong ngữ cảnh công việc để thể hiện tính cạnh tranh.
Thể hiện sự cần thiết phải chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...