Kho từ › Idioms · fear › to be scared to death

to be scared to death

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Rất sợ hãi.
UK /tu bi skɛrd tə dɛθ/ · US /tu bi skɛrd tə dɛθ/
To be extremely frightened.
The horror movie scared me to death.
→ Bộ phim kinh dị đã khiến tôi sợ hãi đến chết.
She was scared to death when she heard the loud bang.→ Cô ấy đã sợ hãi đến chết khi nghe tiếng nổ lớn.
Đồng nghĩa
terrified
Collocations
be scared to death of somethingscare someone to death
🎯 IELTS: Nêu cảm xúc mạnh mẽ trong phần viết.
Thường dùng để diễn tả sự sợ hãi mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...