to be a nervous wreck
Nghĩa
Định nghĩa · To be extremely anxious or stressed.
“Before the exam, I was a nervous wreck.”Trước kỳ thi, tôi đã rất lo lắng.
“She became a nervous wreck due to the job interview.”Cô ấy đã trở thành một người lo lắng vì cuộc phỏng vấn xin việc.
Mẹo IELTS · Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân để làm nổi bật cảm xúc.
Ghi chú · Thể hiện tình trạng căng thẳng tột độ.