Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to give someone the creeps

/tu ɡɪv ˈsʌmən ðə krips/ B2 IELTS

Nghĩa

Khiến ai đó cảm thấy không thoải mái hoặc sợ hãi. phr.

Định nghĩa · To make someone feel uneasy or frightened.

“The abandoned house gives me the creeps.”Ngôi nhà bỏ hoang khiến tôi cảm thấy không thoải mái.

“He gives me the creeps with his strange behavior.”Anh ấy khiến tôi cảm thấy không thoải mái với hành vi kỳ lạ của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi miêu tả cảm giác không thoải mái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...