Kho từ › Idioms · fear › to give someone the creeps

to give someone the creeps

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Khiến ai đó cảm thấy không thoải mái hoặc sợ hãi.
UK /tu ɡɪv ˈsʌmən ðə krips/ · US /tu ɡɪv ˈsʌmən ðə krips/
To make someone feel uneasy or frightened.
The abandoned house gives me the creeps.
→ Ngôi nhà bỏ hoang khiến tôi cảm thấy không thoải mái.
He gives me the creeps with his strange behavior.→ Anh ấy khiến tôi cảm thấy không thoải mái với hành vi kỳ lạ của mình.
Đồng nghĩa
make uneasy
Collocations
give someone the creeps at nightcreepy behavior gives someone the creeps
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng khi miêu tả cảm giác không thoải mái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...