Kho từ › Idioms · fear › to go cold turkey

to go cold turkey

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Ngừng một thói quen đột ngột, đặc biệt là nghiện.
UK /tu ɡoʊ koʊld ˈtɜrki/ · US /tu ɡoʊ koʊld ˈtɜrki/
To stop something abruptly, especially an addiction.
He decided to go cold turkey and quit smoking.
→ Anh ấy quyết định ngừng hút thuốc đột ngột.
Going cold turkey on caffeine was tough for her.→ Ngừng uống caffeine đột ngột thật khó khăn với cô ấy.
Đồng nghĩa
quit abruptly
Collocations
go cold turkey on somethingdecide to go cold turkey
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Thường liên quan đến việc từ bỏ thói quen xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...