Kho từ › Idioms · fear › to lose sleep over something

to lose sleep over something

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Lo lắng quá mức về một điều gì đó.
UK /tu luz slip ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ/ · US /tu luz slip ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ/
To worry excessively about something.
I lost sleep over my upcoming exam.
→ Tôi đã lo lắng đến mức không ngủ được về kỳ thi sắp tới.
Don't lose sleep over small problems.→ Đừng lo lắng quá mức về những vấn đề nhỏ.
Đồng nghĩa
worry excessively
Collocations
lose sleep over something importantmake someone lose sleep
🎯 IELTS: Sử dụng để diễn tả cảm giác lo lắng trong bài viết.
Thể hiện sự lo lắng kéo dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...