Kho từ › Idioms · fear › to have a sinking feeling

to have a sinking feeling

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Cảm thấy một cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng đột ngột.
UK /tu hæv ə ˈsɪŋkɪŋ ˈfiːlɪŋ/ · US /tu hæv ə ˈsɪŋkɪŋ ˈfiːlɪŋ/
To feel a sudden sense of fear or dread.
I had a sinking feeling when I saw the dark clouds.
→ Tôi đã có một cảm giác lo lắng khi thấy những đám mây đen.
She felt a sinking feeling in her stomach before speaking.→ Cô ấy cảm thấy một cảm giác lo lắng trong bụng trước khi nói.
Đồng nghĩa
sense of dread
Collocations
have a sinking feeling about somethingfeel a sinking feeling
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường liên quan đến cảm giác tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...