Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be scared silly

/tu bi skɛrd ˈsɪli/ B2 IELTS

Nghĩa

Rất sợ hãi hoặc bị sốc. phr.

Định nghĩa · To be extremely frightened or shocked.

“The loud thunder scared me silly.”Tiếng sấm lớn đã khiến tôi sợ hãi.

“She was scared silly by the horror movie.”Cô ấy đã rất sợ hãi bởi bộ phim kinh dị.

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm nổi bật cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để diễn tả sự sợ hãi mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...