Kho từ › Idioms · fear › to be scared silly

to be scared silly

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Rất sợ hãi hoặc bị sốc.
UK /tu bi skɛrd ˈsɪli/ · US /tu bi skɛrd ˈsɪli/
To be extremely frightened or shocked.
The loud thunder scared me silly.
→ Tiếng sấm lớn đã khiến tôi sợ hãi.
She was scared silly by the horror movie.→ Cô ấy đã rất sợ hãi bởi bộ phim kinh dị.
Đồng nghĩa
terrified
Collocations
be scared silly by somethingscare someone silly
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để diễn tả sự sợ hãi mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...