Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in good health

/ɪn ɡʊd hɛlθ/ B2 IELTS

Nghĩa

Khỏe mạnh và có sức khỏe tốt. phr.

Định nghĩa · Being physically fit and well.

“She is in good health despite her age.”Cô ấy vẫn khỏe mạnh mặc dù đã lớn tuổi.

“It's important to stay in good health as we age.”Điều quan trọng là giữ gìn sức khỏe khi chúng ta già đi.

Đồng nghĩa fitwell

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sức khỏe trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...