in good health
/ɪn ɡʊd hɛlθ/ B2 IELTS
Nghĩa
Khỏe mạnh và có sức khỏe tốt.
phr.
Định nghĩa · Being physically fit and well.
“She is in good health despite her age.”Cô ấy vẫn khỏe mạnh mặc dù đã lớn tuổi.
“It's important to stay in good health as we age.”Điều quan trọng là giữ gìn sức khỏe khi chúng ta già đi.
Cụm hay dùng
be in good healthstay in good health
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sức khỏe trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe tốt.