Kho từ › Idioms · health › jump back in the saddle

jump back in the saddle

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Quay lại làm điều gì đó sau khi nghỉ hoặc gặp khó khăn.
UK /dʒʌmp bæk ɪn ðə ˈsædəl/ · US /dʒʌmp bæk ɪn ðə ˈsædəl/
To return to doing something after a break or setback.
After a month off, I'm ready to jump back in the saddle.
→ Sau một tháng nghỉ, tôi đã sẵn sàng quay lại làm việc.
He jumped back in the saddle after recovering from his injury.→ Anh ấy đã quay lại làm việc sau khi hồi phục từ chấn thương.
Đồng nghĩa
returnget back to work
Collocations
jump back into actionget back in the saddle
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ việc quay lại sau khi nghỉ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...