Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work away at

work away at

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
dành thời gian và nỗ lực cho cái gì
UK /wɜrk əˈweɪ æt/ · US /wɜrk əˈweɪ æt/
to spend time and effort on something
He worked away at his report for days.
→ Anh ấy đã dành nhiều ngày làm việc cho báo cáo của mình.
She worked away at learning the new software.→ Cô ấy đã dành thời gian để học phần mềm mới.
Đồng nghĩa
labor onfocus on
Collocations
work away at taskswork away at projects
🎯 IELTS: Thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thể hiện sự kiên trì trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...