Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work from

work from

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
làm việc từ một vị trí cụ thể
UK /wɜrk frəm/ · US /wɜrk frəm/
to do work from a specific location
I work from home on Fridays.
→ Tôi làm việc từ nhà vào các ngày thứ Sáu.
She works from a café sometimes.→ Cô ấy đôi khi làm việc từ một quán cà phê.
Đồng nghĩa
telecommuteremote work
Collocations
work from homework from a location
🎯 IELTS: Nêu rõ cách thức làm việc trong bài viết.
Dùng khi làm việc không cần đến văn phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...