Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look for a break

look for a break

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
tìm kiếm thời gian nghỉ ngơi hoặc cơ hội
UK /lʊk fɔr ə breɪk/ · US /lʊk fɔr ə breɪk/
to seek a rest or opportunity
I'm looking for a break after working hard.
→ Tôi đang tìm kiếm một khoảng thời gian nghỉ ngơi sau khi làm việc chăm chỉ.
She looked for a break in her busy schedule.→ Cô ấy đã tìm kiếm một khoảng thời gian nghỉ ngơi trong lịch trình bận rộn của mình.
Đồng nghĩa
seek restfind a pause
Collocations
look for a break from worklook for a break in routine
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự cần thiết phải nghỉ ngơi.
Dùng khi cần nghỉ ngơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...