Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'look' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look for a break

/lʊk fɔr ə breɪk/ B1 IELTS

Nghĩa

tìm kiếm thời gian nghỉ ngơi hoặc cơ hội v.

Định nghĩa · to seek a rest or opportunity

“I'm looking for a break after working hard.”Tôi đang tìm kiếm một khoảng thời gian nghỉ ngơi sau khi làm việc chăm chỉ.

“She looked for a break in her busy schedule.”Cô ấy đã tìm kiếm một khoảng thời gian nghỉ ngơi trong lịch trình bận rộn của mình.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự cần thiết phải nghỉ ngơi.

Ghi chú · Dùng khi cần nghỉ ngơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...