Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look for an answer

look for an answer

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
tìm kiếm một giải pháp hoặc lời giải thích
UK /lʊk fɔr ən ˈæn.sər/ · US /lʊk fɔr ən ˈæn.sər/
to search for a solution or explanation
I'm looking for an answer to this question.
→ Tôi đang tìm kiếm một câu trả lời cho câu hỏi này.
We need to look for an answer to this problem.→ Chúng ta cần tìm kiếm một câu trả lời cho vấn đề này.
Đồng nghĩa
seek a solutionsearch for clarity
Collocations
look for an answer to a questionlook for an answer to a problem
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự tìm kiếm giải pháp.
Dùng khi cần giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...