Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look for a chance

look for a chance

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
tìm kiếm cơ hội
UK /lʊk fɔr ə tʃæns/ · US /lʊk fɔr ə tʃæns/
to seek an opportunity
I'm looking for a chance to improve my skills.
→ Tôi đang tìm kiếm một cơ hội để cải thiện kỹ năng của mình.
She looked for a chance to travel abroad.→ Cô ấy đã tìm kiếm một cơ hội để đi du lịch nước ngoài.
Đồng nghĩa
seek an opportunitysearch for a possibility
Collocations
look for a chance in lifelook for a chance to succeed
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự chủ động.
Dùng khi tìm kiếm cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...